入国 [Nhập Quốc]

にゅうこく
にゅうごく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nhập cảnh

JP: 入国にゅうこく目的もくてきなにですか。

VI: Mục đích nhập cảnh của bạn là gì?

Trái nghĩa: 出国

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

入国にゅうこく目的もくてきなにですか。
Mục đích nhập cảnh của bạn là gì?
トムは不法ふほう入国にゅうこくしゃなんだ。
Tom là người nhập cư bất hợp pháp.
入国にゅうこくカードのかたおしえてください。
Làm ơn chỉ giúp tôi cách viết thẻ nhập cảnh.
外国がいこく入国にゅうこくするにはパスポートが必要ひつようだよ。
Để nhập cảnh vào nước ngoài, bạn cần có hộ chiếu.
ふね今日きょう夕方ゆうがたサンフランシスコに入国にゅうこくする。
Con tàu sẽ vào cảng San Francisco vào chiều nay.
入国にゅうこくカードの記入きにゅう方法ほうほうおしえてください。
Làm ơn chỉ giúp tôi cách điền vào thẻ nhập cảnh.
入国にゅうこく手続てつづきって緊張きんちょうしちゃう。
Thủ tục nhập cảnh khiến tôi cảm thấy căng thẳng.
入国にゅうこくカードの記入きにゅう仕方しかたおしえてください。
Làm ơn chỉ cho tôi cách điền thẻ nhập cảnh.
わたし有効ゆうこうなビザをっていたので、入国にゅうこく許可きょかされた。
Vì tôi có visa hợp lệ nên đã được phép nhập cảnh.
そして、入国にゅうこく審査しんさかん審査しんさけて上陸じょうりく許可きょかけなければなりません。
Sau đó, bạn phải trải qua sự kiểm tra của nhân viên nhập cảnh để được phép nhập cảnh.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 入国
  • Cách đọc: にゅうこく
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (入国する)
  • Nghĩa khái quát: nhập cảnh, vào một quốc gia
  • Cụm hay dùng: 入国手続き, 入国審査, 入国管理, 入国許可, 入国制限, 不法入国

2. Ý nghĩa chính

入国 là “nhập cảnh” – hành vi/việc đi vào lãnh thổ một quốc gia. Thường đi kèm quy trình như kiểm tra hộ chiếu, thị thực, kiểm dịch…

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 入国: nhập cảnh vào một nước bất kỳ.
  • 来日: sang Nhật (đến Nhật) – chỉ dùng khi đích đến là Nhật Bản.
  • 出国: xuất cảnh, rời khỏi một quốc gia.
  • 帰国: về nước (trở về quốc gia của mình).
  • 入場/入館: vào địa điểm/nhà, không phải “nhập cảnh”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 入国する, 入国を許可する/拒否する, 入国手続き, 入国審査を受ける.
  • Ngữ cảnh: sân bay, cửa khẩu, luật xuất nhập cảnh, chính sách visa, tin tức.
  • Sắc thái pháp lý rõ: 不法入国(nhập cảnh trái phép) mang tính vi phạm pháp luật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
出国 Đối nghĩa Xuất cảnh Rời khỏi một quốc gia
来日 Liên quan Đến Nhật Đích đến là Nhật Bản
帰国 Liên quan Về nước Trở về nước của mình
査証/ビザ Liên quan Thị thực Điều kiện để nhập cảnh
入国審査 Thành tố Kiểm tra nhập cảnh Thủ tục tại cửa khẩu
不法入国 Liên quan (tiêu cực) Nhập cảnh trái phép Hành vi phạm pháp

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 入: “vào, nhập” (オン: ニュウ; クン: い-る/い-れる/はい-る)
  • 国: “quốc gia” (オン: コク; クン: くに)
  • Ghép nghĩa: “vào quốc gia” → nhập cảnh.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thông báo sân bay, bạn thường nghe “入国審査” (immigration) và “税関” (customs). Về mặt quy trình, 入国審査 kiểm tra tư cách vào nước, còn 税関 kiểm tra hàng hóa mang theo. Khi luyện nghe/đọc tin tức, hãy chú ý cụm như 入国制限, 入国一時停止, 入国要件緩和.

8. Câu ví dụ

  • 成田空港で入国手続きをした。
    Tôi đã làm thủ tục nhập cảnh ở sân bay Narita.
  • 一部の国ではビザがないと入国できない。
    Ở một số nước, không có visa thì không thể nhập cảnh.
  • パンデミックで入国制限が強化された。
    Do đại dịch, các hạn chế nhập cảnh đã được siết chặt.
  • 入国審査で滞在目的を聞かれた。
    Tôi bị hỏi mục đích lưu trú tại khâu kiểm tra nhập cảnh.
  • 検疫を済ませてから入国する。
    Hoàn tất kiểm dịch rồi mới nhập cảnh.
  • 不法入国は犯罪だ。
    Nhập cảnh trái phép là hành vi phạm pháp.
  • 彼は留学目的で日本に入国した。
    Anh ấy nhập cảnh Nhật Bản với mục đích du học.
  • 観光客の入国が段階的に再開された。
    Việc nhập cảnh của khách du lịch được mở lại theo giai đoạn.
  • 在留カードは入国時に交付される場合がある。
    Thẻ cư trú đôi khi được cấp lúc nhập cảnh.
  • 乗り継ぎだけなら入国しないことも多い。
    Nếu chỉ quá cảnh thì thường không nhập cảnh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 入国 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?