Dịch nghĩa:

Ban quản lý từ nước ngoài đã tham quan nhà máy sản xuất.

Hán tự:

Ngoại bên ngoài
Quốc quốc gia
Kinh kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
Doanh trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
Trận trại; trận địa
Chế sản xuất
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
Công thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
Trường địa điểm
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Học học; khoa học