Dịch nghĩa:
夏休みは、テニスをしたり泳ぎに行ったりしてたよ。
Trong kỳ nghỉ hè, tôi đã chơi tennis và đi bơi.
Từ vựng:
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
休
Hưu
nghỉ ngơi
泳
Vịnh
bơi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng