Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

夏なつになると、ここは雨あめが多おおく降おりやすいんです。
Khi vào mùa hè, nơi này thường có mưa rất nhiều.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

V やすい (〜yasui)

Chỉ ra rằng điều gì đó dễ làm; 'dễ', 'dễ cho'.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

夏
なつ
mùa hè
成る
なる
trở thành; đạt được
此処
ここ
đây
雨
あめ
mưa
多い
おおい
nhiều; đông đảo
降る
ふる
rơi

Hán tự:

夏
Hạ mùa hè
雨
Vũ mưa
多
Đa nhiều; thường xuyên; nhiều
降
Hàng xuống; rơi; đầu hàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật