Dịch nghĩa:
壁は大きな音をたててガラガラと倒れた。
Tường đổ ầm ầm xuống.
Từ vựng:
Hán tự:
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
大
Đại
lớn; to
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng