Dịch nghĩa:

Tôi đã cố gắng đọc những chữ viết trên tường.

Hán tự:

Bích tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
Thư viết
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Tự chữ; từ
Phán phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
Độc đọc