Dịch nghĩa:
塔のてっぺん近くに大きな時計がある。
Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
塔
Tháp
tháp; tòa tháp; tháp chuông
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
大
Đại
lớn; to
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường