Dịch nghĩa:
地震のあと小さなゆれが何回かあった。
Sau trận động đất, đã có một vài cơn dư chấn.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
小
Tiểu
nhỏ
何
Hà
gì
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng