Dịch nghĩa:

Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo một quỹ đạo nhất định.

Hán tự:

Địa đất; mặt đất
Cầu quả bóng
Thái mập; dày; to
Dương ánh nắng; dương
Chu chu vi; vòng
Vi bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ
Nhất một
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Quỹ vết bánh xe; mô hình
Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Miêu phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng