Dịch nghĩa:
地球が丸いという事実を誰も否定できない。
Không ai có thể phủ nhận sự thật rằng Trái Đất tròn.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
丸
Hoàn
tròn; viên thuốc
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
誰
Thùy
ai; ai đó
否
Phủ
phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định