Dịch nghĩa:
地球が丸いことを知らない人はいない。
Không ai không biết Trái Đất tròn.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
丸
Hoàn
tròn; viên thuốc
知
Tri
biết; trí tuệ
人
Nhân
người