Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
図書館
としょかん
の
本
ほん
のページを
破
やぶ
り
取
と
ってはいけない。
Không được xé trang sách trong thư viện.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
図書館
としょかん
thư viện
本
ほん
sách; tập; kịch bản
破り取る
やぶりとる
xé ra (và lấy đi); giật ra
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
取
Thủ
lấy; nhận