Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
喫煙
きつえん
はあなたの
肺
はい
をボロボロにする。
Hút thuốc sẽ làm phổi bạn tổn thương nặng nề.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
喫煙
きつえん
hút thuốc (thuốc lá)
肺
はい
phổi
ボロボロ
rách nát; tả tơi
為る
する
làm
Hán tự:
喫
Khiết
tiêu thụ; ăn uống
煙
Yên
khói
肺
Phế
phổi