Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
rách nát; tả tơi
JP: 祖母は服をボロボロになるまで着る。
VI: Bà tôi mặc quần áo đến khi nó rách bươm.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Tính từ đuôi naDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
vỡ vụn; khô và vụn
JP: その鉄の棒はさびてぼろぼろになった。
VI: Thanh sắt đó đã bị gỉ sét và hỏng hóc.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
rơi (thành giọt hoặc cục); rải rác
Tính từ đuôi na
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
kiệt sức (về thể chất hoặc tinh thần)
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
(lộ ra) lần lượt