Dịch nghĩa:
喉の渇きを癒すため、ビールを一杯飲んだ。
Để giải tỏa cơn khát, tôi đã uống một ly bia.
Từ vựng:
Hán tự:
喉
Hầu
họng; giọng nói
渇
Khát
khát; khô
癒
Dũ
chữa lành; làm dịu
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
飲
Ẩm
uống