Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
問題
もんだい
をなおざりにしているようではいけない。
Không thể coi nhẹ vấn đề được.
Ngữ pháp:
A。なおB。(A. Nao B.)
Cung cấp thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'bên cạnh đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài