Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
問題
もんだい
をこのままにしておいてはいけない。
Chúng ta không thể để vấn đề này như vậy được.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
此の
この
này
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài