Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
問題
もんだい
は
彼
かれ
がその
手紙
てがみ
を
読
よ
むかどうかである。
Vấn đề là liệu anh ấy có đọc bức thư đó không.
Ngữ pháp:
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
手紙
てがみ
thư
読む
よむ
đọc
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
読
Độc
đọc