Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
は
規則正
きそくただ
しい
習慣
しゅうかん
を
身
み
につけないといけない。
Bạn cần phải hình thành thói quen đều đặn.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
規則
きそく
quy tắc; quy định
正しい
ただしい
đúng; chính xác
習慣
しゅうかん
thói quen
身
み
cơ thể; bản thân
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
規
Quy
tiêu chuẩn
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng
正
Chính
chính xác; công bằng
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo
身
Thân
cơ thể; người