Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみはパンを買かってくるように私わたしに言いうのを怠おこたった。
Cậu đã quên không bảo tôi mua bánh mì.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
買う
かう
mua; mua sắm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
私
わたくし
tôi
言う
いう
nói
怠る
おこたる
bỏ bê; lơ là; không chú ý đến; không làm; tránh (làm); trốn tránh; không để ý đến

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
買
Mãi mua
私
Tư tư nhân; tôi
言
Ngôn nói; từ
怠
Đãi bỏ bê; lười biếng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật