Dịch nghĩa:

Bạn cũng phải xem xét điểm đó nữa.

Hán tự:

Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
Lự thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
Nhập vào; chèn