Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
はその
点
てん
も
考慮
こうりょ
に
入
い
れないといけないよ。
Bạn cũng phải xem xét điểm đó nữa.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
其の
その
đó; cái đó
点
てん
chấm; đốm; điểm; vết; dấu
考慮
こうりょ
xem xét; cân nhắc
入れる
いれる
đưa vào
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
入
Nhập
vào; chèn