Dịch nghĩa:
君はそのシャツを着るとしゃれてみえる。
Bạn trông rất phong cách khi mặc chiếc áo sơ mi đó.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo