Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみの言いっていることは机上きじょうの空論くうろんにすぎないよ。
Những gì bạn nói chỉ là lý thuyết suông trên giấy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~に過ぎない (〜ni suginai)

Diễn tả rằng điều gì đó là 'chỉ' hoặc 'không gì hơn'; 'chỉ đơn thuần', 'chỉ', 'đơn giản'.
JLPT N2

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
机上
きじょう
trên bàn
空論
くうろん
lý thuyết trừu tượng hoặc không thực tế

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
言
Ngôn nói; từ
机
Cơ bàn
上
Thượng trên
空
Không trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
論
Luận tranh luận; diễn thuyết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật