~に過ぎない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + に過ぎない, い-Adjective + に過ぎない, な-Adjective + に過ぎない, Noun + に過ぎない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~に過ぎない được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó 'chỉ là' hoặc 'không hơn gì' chất lượng hoặc điều kiện đã nêu. Nó ngụ ý rằng điều đó không quan trọng hoặc đáng kể như có thể nghĩ lúc đầu. Điểm ngữ pháp này có thể được dịch là 'chỉ đơn thuần là', 'chỉ là', hoặc 'đơn giản là' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, và danh từ.
Ví dụ:
1. 彼の失敗はミスに過ぎない。
Thất bại của anh ấy chỉ là một sai lầm nhỏ.
2. この試験は簡単な問題に過ぎない。
Kỳ thi này chỉ có những câu hỏi đơn giản.
3. 彼女は友達に過ぎない。
Cô ấy chỉ là bạn bè thôi.
4. その発言は冗談に過ぎない。
Lời nói đó chỉ là một câu đùa.