~に過ぎない
JLPT N2
Diễn tả rằng điều gì đó là 'chỉ' hoặc 'không gì hơn'; 'chỉ đơn thuần', 'chỉ', 'đơn giản'.

Cấu trúc:

Verb-casual + に過ぎない, い-Adjective + に過ぎない, な-Adjective + に過ぎない, Noun + に過ぎない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~に過ぎない được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó 'chỉ là' hoặc 'không hơn gì' chất lượng hoặc điều kiện đã nêu. Nó ngụ ý rằng điều đó không quan trọng hoặc đáng kể như có thể nghĩ lúc đầu. Điểm ngữ pháp này có thể được dịch là 'chỉ đơn thuần là', 'chỉ là', hoặc 'đơn giản là' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, và danh từ.

Ví dụ:

Thất bại của anh ấy chỉ là một sai lầm nhỏ.
Kỳ thi này chỉ có những câu hỏi đơn giản.
Cô ấy chỉ là bạn bè thôi.
Lời nói đó chỉ là một câu đùa.