Dịch nghĩa:

Em không có quyền phản đối kế hoạch của chúng tôi.

Hán tự:

Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
tư nhân; tôi
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Quyền quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
Lợi lợi nhuận; lợi thế; lợi ích