Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
たちはこの
部屋
へや
を
出
で
てはいけない。
Các bạn không được rời khỏi phòng này.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
此の
この
này
部屋
へや
phòng; buồng
出る
でる
rời đi; ra ngoài
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
出
Xuất
ra ngoài