Dịch nghĩa:
君がそのとき彼に会わなかったなんて信じられません。
Không thể tin được là em không gặp anh ấy lúc đó.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
信
Tín
niềm tin; sự thật