Dịch nghĩa:
君がそのことを後悔するときがくるよ。
Sẽ đến lúc em phải hối hận về điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
悔
Hối
hối hận; tiếc nuối