Dịch nghĩa:
向こうについたら忘れずすぐ電話してね。
Khi đến nơi, đừng quên gọi điện ngay nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
忘
Vong
quên
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện