Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
名古屋
なごや
で
道
みち
を
見
み
つけるのは
簡単
かんたん
だ。
標識
ひょうしき
を
見
み
さえすればいい。
Tại Nagoya, việc tìm đường rất đơn giản, chỉ cần nhìn vào biển báo là được.
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
名古屋
なごや
Nagoya (thành phố)
道
みち
đường; lối đi; phố; ngõ
見つける
みつける
tìm thấy; phát hiện; bắt gặp
簡単
かんたん
đơn giản; dễ dàng; không phức tạp
標識
ひょうしき
biển báo; dấu; cột mốc; đèn hiệu
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
名
Danh
tên; nổi tiếng
古
Cổ
cũ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu
識
Thức
phân biệt; biết