Dịch nghĩa:

Một trong những đồng nghiệp của tôi có lợi thế hơn tôi ở mọi phương diện.

Hán tự:

Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
Liêu đồng nghiệp; quan chức; bạn đồng hành
Nhất một
Nhân người
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
Hữu sở hữu; có
Lợi lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Trường địa điểm