Dịch nghĩa:
各々の乗客には荷物二つの制限がある。
Mỗi hành khách được giới hạn mang hai kiện hành lý.
Từ vựng:
Hán tự:
各
Các
mỗi; từng
乗
Thừa
lên xe; nhân
客
Khách
khách
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
二
Nhị
hai
制
Chế
hệ thống; luật
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng