Dịch nghĩa:

Hãy nằm nghiêng bên phải.

Hán tự:

Hữu phải
Phúc bụng; dạ dày
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
Hoành ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược