Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
口
くち
の
中
なか
を
食
た
べものでいっぱいにしたまましゃべってはいけません。
Không được nói chuyện khi miệng đầy thức ăn.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
口
くち
miệng
中
なか
bên trong
食べ物
たべもの
thức ăn
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
為る
する
làm
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
口
Khẩu
miệng
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
食
Thực
ăn; thực phẩm