Dịch nghĩa:
卵にケチャップ付けて食べたことある?
Bạn đã bao giờ ăn trứng chấm ketchup chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
食
Thực
ăn; thực phẩm