Dịch nghĩa:
印刷ミスはすぐに指摘されなければならない。
Lỗi in phải được chỉ ra ngay lập tức.
Từ vựng:
Hán tự:
印
Ấn
con dấu; biểu tượng
刷
Xoát
in ấn
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
摘
Trích
nhéo; hái; nhổ; tỉa; cắt; tóm tắt