Dịch nghĩa:
単独でその崖を登るのは大胆な行為だ。
Việc leo lên vách đá đó một mình là một hành động táo bạo.
Từ vựng:
Hán tự:
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
崖
Nhai
vách đá; mỏm đá
登
Đăng
leo; trèo lên
大
Đại
lớn; to
胆
Đảm
túi mật; dũng cảm; gan dạ; thần kinh
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
為
Vi
làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của