Dịch nghĩa:
医師の警告で禁酒の決意が固くなった。
Lời cảnh báo của bác sĩ đã củng cố quyết tâm cai rượu của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
医
Y
bác sĩ; y học
師
Sư
giáo viên; quân đội
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
酒
Tửu
rượu sake; rượu
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc