Dịch nghĩa:
北海道には長くてまっすぐな道が多いんだ。
Ở Hokkaido có nhiều con đường dài và thẳng.
Từ vựng:
Hán tự:
北
Bắc
bắc
海
Hải
biển; đại dương
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều