Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
勤務
きんむ
時間
じかん
中
ちゅう
に
煙草
たばこ
を
吸
す
ってはいけない。
Bạn không được phép hút thuốc trong giờ làm việc.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
勤務時間
きんむじかん
giờ làm việc; giờ hành chính
煙草
タバコ
thuốc lá; điếu thuốc
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ
務
Vụ
nhiệm vụ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
煙
Yên
khói
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo
吸
Hấp
hút; hít