Dịch nghĩa:
勝利の知らせに国中が喜びに沸いた。
Tin tức về chiến thắng đã làm cả nước sôi sục trong niềm vui.
Từ vựng:
Hán tự:
勝
Thắng
chiến thắng
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
知
Tri
biết; trí tuệ
国
Quốc
quốc gia
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
喜
Hỉ
vui mừng
沸
Phí
sôi; sục sôi; lên men; náo động; sinh sôi