Dịch nghĩa:

Động vật chủ yếu có cơ thể được cấu tạo bởi chất lỏng.

Hán tự:

Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Chủ chủ; chính
Dịch chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Cấu tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
Thành trở thành; đạt được
Trì cầm; giữ