Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

勉強べんきょうは一生いっしょうし続つづけなければならないものだ。
Học tập là việc phải làm suốt đời.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

勉強
べんきょう
học tập
一生
いっしょう
cả đời; một cuộc đời; suốt đời; một sự tồn tại; một thế hệ; một thời đại; cả thế giới; thời đại
為る
する
làm
続ける
つづける
tiếp tục; duy trì
成る
なる
trở thành; đạt được
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

勉
Miễn nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
一
Nhất một
生
Sinh sinh; cuộc sống
続
Tục tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật