Dịch nghĩa:
劇場の観客数は夏にはたいてい減少する。
Số lượng khán giả tại nhà hát thường giảm vào mùa hè.
Từ vựng:
Hán tự:
劇
Kịch
kịch; vở kịch
場
Trường
địa điểm
観
quan điểm; diện mạo
客
Khách
khách
数
Số
số; sức mạnh
夏
Hạ
mùa hè
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
少
Thiếu
ít