Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

劇げきはだいたいにおいてとてもうまくいった。
Vở kịch chủ yếu diễn ra rất trôi chảy.

Ngữ pháp:

~において (〜ni oite)

Biểu thị nơi chốn, thời gian, hoặc bối cảnh mà một hành động hoặc tình huống diễn ra.
JLPT N3

Từ vựng:

劇
げき
kịch; vở kịch
大体
だいたい
nói chung; nhìn chung; hầu hết; gần như; khoảng; xấp xỉ
迚も
とても
rất; cực kỳ
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

劇
Kịch kịch; vở kịch

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật