Dịch nghĩa:

Tôi đã làm mất chiếc đồng hồ mua hôm trước.

Hán tự:

Tiền phía trước; trước
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Cấu đăng ký; mua
Nhập vào; chèn
Oản cánh tay; khả năng; tài năng
Thời thời gian; giờ
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Phân phân tâm; nhầm lẫn; đi lạc; chuyển hướng
Thất mất; lỗi