Dịch nghĩa:
前も同じこと聞いたような気がする。
Cảm giác như tôi đã nghe câu hỏi này trước đây.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
気
Khí
tinh thần; không khí