Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
前
まえ
もってこの
書類
しょるい
の
山
やま
を
調
しら
べておきなさい。
Hãy kiểm tra những tài liệu này trước.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
前もって
まえもって
trước; sẵn; từ trước
此の
この
này
書類
しょるい
tài liệu
山
やま
núi; đồi
調べる
しらべる
kiểm tra; tra cứu; điều tra; tìm kiếm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
書
Thư
viết
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
山
Sơn
núi
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải