Dịch nghĩa:
前のご主人にお会いになる勇気がありますか。
Bạn có can đảm gặp chủ nhân cũ không?
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
主
Chủ
chủ; chính
人
Nhân
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
勇
Dũng
dũng cảm; phấn chấn
気
Khí
tinh thần; không khí