Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
列車
れっしゃ
は
10時
じゅうじ
までに
大阪
おおさか
につくはずです。
Tàu chắc chắn sẽ đến Osaka lúc 10 giờ.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
列車
れっしゃ
tàu hỏa
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
大阪
おおさか
Osaka (thành phố, tỉnh)
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
時
Thời
thời gian; giờ
大
Đại
lớn; to
阪
Phản
cao nguyên; dốc